đường chim bay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm: "đường chim bay" chỉ khoảng cách được tính theo một đường thẳng tưởng tượng nối liền hai địa điểm, bỏ qua mọi chướng ngại vật địa hình như đồi núi, sông ngòi hay đường xá quanh co. Đây là khoảng cách trong không gian, không phải khoảng cách thực tế khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ nhà tôi đến trường theo đường chim bay chỉ khoảng 5 cây số, nhưng đi đường vòng phải mất tới 7 cây số.
- Thành phố Hồ Chí Minh cách Nha Trang khoảng 350 km đường chim bay.
- Bản đồ này có thể tính được khoảng cách đường chim bay giữa các tỉnh thành.
Các cách sử dụng nâng cao
"tính theo đường chim bay": dùng để chỉ phương pháp đo đạc hoặc ước lượng khoảng cách trực tiếp giữa hai điểm.
- Chúng ta hãy ước lượng diện tích khu đất bằng cách tính chu vi theo đường chim bay.
"cách nhau ... km đường chim bay": một cụm từ cố định thường dùng trong địa lý, giao thông để mô tả khoảng cách lý thuyết ngắn nhất.
- Hai ngôi làng cách nhau chưa đầy 10 km đường chim bay.
Biến thể và từ gần giống
- Khoảng cách địa lý: thuật ngữ mang tính học thuật hơn, có thể bao hàm cả khoảng cách đường chim bay.
- Đường thẳng: khái niệm hình học cơ bản, là cơ sở để xác định "đường chim bay".
- Khoảng cách không gian: cách diễn đạt nhấn mạnh đây là khoảng cách trong không gian ba chiều.
Từ đồng nghĩa
- Khoảng cách thẳng: cách nói đơn giản, dễ hiểu hơn cho cùng một khái niệm.
- Đường bay thẳng: cách diễn đạt nhấn mạnh góc nhìn từ trên cao, tương tự đường bay của chim.
Thành ngữ liên quan
- "Gần nhà xa ngõ": thành ngữ này có ý nghĩa tương phản với "đường chim bay", ám chỉ hai địa điểm tuy gần nhau về khoảng cách trực tiếp nhưng đường đi lại thì quanh co, xa xôi.
- Nhà hai đứa nó nhìn sang nhau được mà theo đường chim bay, nhưng thực tế lại "gần nhà xa ngõ", phải đi vòng cả cây số.